Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
56050000Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc bột hoặc phủ bằng kim loại.Metallised yarn, whether or not gimped, being textile yarn, or strip or the like of heading 54.04 or 54.05, combined with metal in the form of thread, stri...Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56060000Sợi quấn bọc; sợi dạng dải và các dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05; đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông bờm ngựa); sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sơnin xù); sợi sùi vòngGimped yarn; and strip and the like of heading 54.04 or 54.05; gimped (other than those of heading 56.05 and gimped horsehair yarn); chenille yarn (including fl...31/12/200330/12/2010
56060000Sợi cuốn bọc, và sợi dạng dải và các dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông bờm ngựa); sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sơnin xù); sợi sùi vòng.Gimped yarn, and strip and the like of heading 54.04 or 54.05, gimped (other than those of heading 56.05 and gimped horsehair yarn); chenille yarn (including fl...Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
5607Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic.Twine, cordage, ropes and cables, whether or not plaited or braided and whether or not impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56071000- Từ đay hay các xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03- Of jute or other textile bast fibres of heading 53.0331/12/200330/12/2010
56072100- - Dây xe để buộc; đóng kiện (- Từ xizan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa:)- - Binder or baler twine31/12/200330/12/2010
56072100- - Từ xizan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa: Dây xe để buộc hoặc đóng kiện- - Of sisal or other textile fibres of the genus Agave: Binder or baler twineThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56072900- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
56072900- - Từ xizan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa: Loại khác- - Of sisal or other textile fibres of the genus Agave: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56074100- - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện- - Binder or baler twineTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
560749- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
56074900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56074910- - - Dây an toàn (bảo hiểm) công nghiệp- - - Industrial safety lines31/12/200330/12/2010
56074990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
560750- Từ xơ tổng hợp khác:- Of other synthetic fibres:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56075010- - Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde; sợi polyamit và sợi polytetrafloro-ethylen có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng để làm kín các loại bơm, van và các sản phẩm tương tự- - V-belt cord of man-made fibres treated with resorcinol formaldehyde; polyamide and polytetrafluoro-ethylene yarns measuring more than 10,000 decitex, of a k...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56075090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
560790- Loại khác:- Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56079000- Loại khác- Other31/12/200330/12/2010
56079010- - Từ sợi nhân tạo- - Of artificial fibresThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56079020- - Từ tơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các sợi (lá thực vật) cứng khác- - Of abaca (Manila hemp or Musa textilis Nee)or other hard (leaf) fibresThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56079030- - Từ sợi đay hoặc sợi libe khác thuộc nhóm 53.03- - Of jute or other textile bast fibres of heading 53.03Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
56079090- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
5608Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt.Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56081100- - Lưới đánh cá thành phẩm (- Từ nguyên liệu dệt nhân tạo:)- - Made up fishing nets31/12/200330/12/2010
56081100- - Từ vật liệu dệt nhân tạo: Lưới đánh cá thành phẩm- - Of man-made textile materials: Made up fishing netsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
560819- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
56081910- - - Lưới bảo hiểm công nghiệp- - - Industrial safety nets31/12/200330/12/2010
56081920- - - Túi lưới- - - Net bags31/12/200330/12/2010
56081920- - - Túi lưới- - - Net bagsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ