Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhNgày hiệu lựcNgày kết thúcĐơn vị tính
55111000- Từ xơ staple tổng hợp; có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên- Of synthetic staple fibres; containing 85% or more by weight of such fibres31/12/200330/12/2010kg
55111010- - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu- - Knitting yarn, crochet thread and embroidery thread31/12/201703/10/2021kg
55111090- - Loại khác- - Other31/12/201703/10/2021kg
551120- Từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%: - Of synthetic staple fibres, containing less than 85 % by weight of such fibres:31/12/201703/10/2021
55112000- Từ xơ staple tổng hợp; có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%- Of synthetic staple fibres; containing less than 85% by weight of such fibres31/12/200330/12/2010kg
55112010- - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu- - Knitting yarn, crochet thread and embroidery thread31/12/201703/10/2021kg
55112090- - Loại khác- - Other31/12/201703/10/2021kg
55113000- Từ xơ staple tái tạo- Of artificial staple fibres31/12/201703/10/2021kg
5512Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này từ 85% trở lên.Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing 85 % or more by weight of synthetic staple fibres.31/12/201728/12/2022
55121100- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng - - Unbleached or bleached31/12/201728/12/2022kg/m/m2
55121900- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/m/m2
55122100- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng - - Unbleached or bleached31/12/201728/12/2022kg/m/m2
55122900- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/m/m2
55129100- - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng - - Unbleached or bleached31/12/201728/12/2022kg/m/m2
55129900- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/m/m2
5513Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, trọng lượng không quá 170 g/m2.Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85 % by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight not exceeding 170...31/12/201728/12/2022
55131100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm- - Of polyester staple fibres, plain weave31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55131200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55131300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste- - Other woven fabrics of polyester staple fibres31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55131900- - Vải dệt thoi khác- - Other woven fabrics31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55132100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm- - Of polyester staple fibres, plain weave31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55132200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi; kể cả vải vân chéo chữ nhân; từ xơ staple polyeste.- - 3-thread or 4-thread twill; including cross twill; of polyester staple fibres31/12/200330/12/2010m2
55132300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste- - Other woven fabrics of polyester staple fibres31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55132900- - Vải dệt thoi khác- - Other woven fabrics31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55133100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm- - Of polyester staple fibres, plain weave31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55133200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi; kể cả vải vân chéo chữ nhân; từ xơ staple polyeste.- - 3-thread or 4-thread twill; including cross twill; of polyester staple fibres31/12/200330/12/2010m2
55133300- - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste- - Other woven fabrics of polyester staple fibres31/12/200330/12/2010m2
55133900- - Vải dệt thoi khác- - Other woven fabrics31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55134100- - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm- - Of polyester staple fibres, plain weave31/12/201703/10/2021kg/m/m2
55134200- - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi; kể cả vải vân chéo chữ nhân; từ xơ staple polyeste.- - 3-thread or 4-thread twill; including cross twill; of polyester staple fibres31/12/200330/12/2010m2

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ