Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu
Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
Cách đọc cấu trúc mã
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
48239010 | - - Khung kén tằm | - - Cocooning frames for silk-worms | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239020 | - - Giấy thử độ tiệt trùng; chưa quét chất dính; khung kén tằm | - - Sterilization indicators; not gummed; cocooning frames for silk-worms | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239020 | - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | - - Display cards of a kind used for jewellery, including objects of personal adornment or articles of personal use normally carried in the pocket, in the... | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239030 | - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | - - Die-cut polyethylene coated paperboard of a kind used for the manufacture of paper cups | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239031 | - - - Thẻ chưa đục lỗ dùng cho máy dập lỗ thẻ văn phòng; ở dạng dải hoặc không (- - Thẻ dùng cho thiết bị văn phòng:) | - - - Unpunched cards for office punched card machines; whether or not in strips | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239040 | - - Giấy ở dạng dải hoặc cuộn dùng cho máy điện báo và máy điện báo ghi chữ | - - Telegraph or teleprinter paper in strips or rolls | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239040 | - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa | - - Paper tube sets of a kind used for the manufacture of fireworks | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239050 | - - Thẻ trình bày cho đồ trang sức hoặc đồ trang điểm cho người hoặc tư trang cá nhân loại thường được để trong ví; túi hoặc mang theo người | - - Display cards for jewellery or for small objects of personal adornment or for articles of personal use normally carried in the pocket; in the handbag or on... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239051 | - - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: Định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | - - - Kraft paper, in rolls of a width of 209 mm, of a kind used as wrapper for dynamite sticks: Weighing 150 g/m2 or less | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239059 | - - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: Loại khác | - - - Kraft paper, in rolls of a width of 209 mm, of a kind used as wrapper for dynamite sticks: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239060 | - - Cáctông làm cốc (ví dụ cáctông đã tráng polyethylen dùng để làm đáy của cốc giấy); ở dạng ống có chiều rộng dưới 10 cm; cáctông đã tráng polyethylene cất khuôn để làm cốc giấy; giấy và cáctông đã tráng phủ sử dụng cho công nghệ in phun | - - Cup stock board;(i.e polyethylene coated paperboard used for the manufacture of paper cup bottoms); in reels of a width of less than 10 cm; die-cut polyethy... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239060 | - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | - - Punched jacquard cards | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239070 | - - Giấy cuốn sẵn thành ống để sản xuất pháo hoa | - - Paper tube set for the manufacture of fireworks | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239070 | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | - - Fans and handscreens | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239080 | - - Giấy dùng làm vật liệu phân cách các bản của ắc quy | - - Paper used as interleaf material for separating in-process battery plates | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239091 | - - - Giấy nền cho giấy cuốn đầu lọc thuốc lá dùng cho sản xuất thuốc lá điếu (- - Loại khác:) | - - - Base paper of printed cork tipping for cigarettes industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239092 | - - - Giấy silicôn | - - - Silicone paper | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239092 | - - - Loại khác: Giấy vàng mã | - - - Other: Joss paper | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239093 | - - - Thẻ Jacquard đã đục lỗ | - - - Punched jacquard cards | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239094 | - - - Quạt tay và màn che kéo tay làm bằng giấy; có khung; gọng làm bằng mọi chất liệu; khung được nhập khẩu riêng | - - - Fans and handscreens; with paper mounts or leaves and frames of any materials; and separately imported mounts | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239094 | - - - Loại khác: Súc xơ sợi xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được nhuộm màu hoặc tạo vân đá cẩm thạch toàn bộ chiều dày | - - - Other: Cellulose wadding and webs of cellulose fibers, coloured or marbled throughout the mass | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239095 | - - - Loại khác; được cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; ở dạng dải; cuộn hoặc tờ | - - - Other; cut to size or shape; in strips; rolls or sheets | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239095 | - - - Loại khác: Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa | - - - Other: Floor coverings on a base of paper or paperboard | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239096 | - - - Tấm lót xenlulo và súc xơ sợi xenlulo đã nhuộm màu hoặc làm vân hoa khắp bề mặt | - - - Cellulose wadding and webs of cellulose fibre; coloured or marbled throughout the mask | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239096 | - - - Loại khác: Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | - - - Other: Other, cut to shape other than rectangular or square | 31/12/2011 | Không thời hạn |
48239097 | - - - Các vật phẩm bằng giấy dùng trong trồng trọt | - - - Articles of planting | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239098 | - - - Loại khác; được cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; ở dạng dải; cuộn hoặc tờ | - - - Other; cut to size or shape; other than in strips; rolls or sheets | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
48239099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu
- Danh mục Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu — 225.308 bản ghi
- Danh mục Biểu thuế theo các FTA — 10.831 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Hải quan — 289 bản ghi
- Danh mục Loại hình xuất, nhập khẩu — 39 bản ghi
