Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
03062610- - - Để nhân giống- - - Breeding31/12/2011Không thời hạn
03062620- - - Loại khác, sống- - - Other, live31/12/2011Không thời hạn
03062630- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilled31/12/2011Không thời hạn
03062641- - - - Khô: Đóng hộp kín khí- - - - Dried: In airtight containers31/12/2011Không thời hạn
03062649- - - - Khô: Loại khác- - - - Dried: Other31/12/2011Không thời hạn
03062691- - - - Loại khác: Đóng hộp kín khí- - - - Other: In airtight containers31/12/2011Không thời hạn
03062699- - - - Loại khác- - - - Other31/12/2011Không thời hạn
030627- - Tôm shrimps và tôm prawn loại khác:- - Other shrimps and prawns:31/12/2011Không thời hạn
03062711- - - - Để nhân giống: Tôm sú (Penaeus monodon )- - - - Breeding: Giant tiger prawns (Penaeus monodon)31/12/2011Không thời hạn
03062712- - - - Để nhân giống: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei )- - - - Breeding: Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei )31/12/2011Không thời hạn
03062719- - - - Để nhân giống: Loại khác- - - - Breeding: Other31/12/2011Không thời hạn
03062721- - - - Loại khác, sống: Tôm sú (Penaeus monodon )- - - - Other, live: Giant tiger prawns (Penaeus monodon)31/12/2011Không thời hạn
03062722- - - - Loại khác, sống: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei )- - - - Other, live:Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei)31/12/2011Không thời hạn
03062729- - - - Loại khác, sống: Loại khác- - - - Other, live: Other31/12/2011Không thời hạn
03062731- - - -Tươi hoặc ướp lạnh: Tôm sú (Penaeus monodon )- - - - Fresh or chilled: Giant tiger prawns (Penaeus monodon)31/12/2011Không thời hạn
03062732- - - - Tươi hoặc ướp lạnh: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei )- - - - Fresh or chilled: Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei)31/12/2011Không thời hạn
03062739- - - - Tươi hoặc ướp lạnh: Loại khác- - - -Fresh or chilled: Other31/12/2011Không thời hạn
03062741- - - - Khô: Đóng hộp kín khí- - - - Dried: In airtight containers31/12/2011Không thời hạn
03062749- - - - Khô: Loại khác- - - - Dried: Other31/12/2011Không thời hạn
03062791- - - - Loại khác: Đóng hộp kín khí- - - - Other: In airtight containers31/12/2011Không thời hạn
03062799- - - - Loại khác- - - - Other31/12/2011Không thời hạn
030629- - Loại khác; kể cả bột mịn; bột thô và bột viên của động vật giáp xác; thích hợp dùng làm thức ăn cho người:- - Other; including flours; meals and pellets of crustaceans; fit for human consumption:31/12/200330/12/2010
030629- - Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người:- - Other, including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption:31/12/2011Không thời hạn
03062910- - - Sống- - - Live31/12/200330/12/2010
03062910- - - Sống- - - Live31/12/2011Không thời hạn
03062920- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilled31/12/200330/12/2010
03062920- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilled31/12/2011Không thời hạn
03062930- - - Bột thô, bột mịn và bột viên- - - Flours, meals and pellets31/12/2011Không thời hạn
03062990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
03062991- - - -Loại khác: Đóng hộp kín khí- - - - Other: In airtight containers31/12/2011Không thời hạn

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ