Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
34070030 | - Chế phẩm khác dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao plaster (thạch cao nung hoặc canxi sulphat nung) | - Other preparations for use in dentistry, with a basis of plaster (of calcined gypsum or calcium sulphate) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34070090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35 | Chương 35:Các chất chứa anbumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzim | Chapter 35:Albuminoidal substances; modified starches; glues; enzymes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35 | Chương 35: Các chất chứa anbumin; các dạng tinh bột biến tính; keo hồ; enzim | Chapter 35: Albuminoidal substances; modified starches; glues; enzymes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
3501 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein. | Casein, caseinates and other casein derivatives; casein glues. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35011000 | - Casein | - Casein | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
350190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35019000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35019010 | - - Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác | - - Caseinates and other casein derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35019020 | - - Keo casein | - - Casein glues | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3502 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác. | Albumins (including concentrates of two or more whey proteins, containing by weight more than 80 % whey proteins, calculated on the dry matter), albuminates and... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35021100 | - - Đã làm khô | - - Dried | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35021900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35022000 | - Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein | - Milk albumin, including concentrates of two or more whey proteins | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35029000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3503 | Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01. | Gelatin (including gelatin in rectangular (including square) sheets, whether or not surface-worked or coloured) and gelatin derivatives; isinglass; other glues... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030010 | - Keo | - Glues | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35030011 | - - Các loại keo có nguồn gốc từ cá | - - Fish glues | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030019 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030020 | - Gelatin dạng bột; có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên | - Gelatin in powder form with bloating level of A-250 or B-230 or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35030030 | - Loại điều chế từ bong bóng cá (Isinglass) | - Isinglass | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030041 | - - Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN) | - - In powder form with a bloating level of A-250 or B-230 or higher on the Bloom scale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030049 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35030050 | - Loại điều chế từ bong bóng cá (Isinglass) | - Isinglass | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
35030061 | - - Các loại keo có nguồn gốc từ cá | - - Fish glues | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
35030069 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
35030090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3504 | Peptones và các chất dẫn xuất của chúng; các chất protein khác và các chất dẫn xuất của chúng; chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; bột da sống; đã hoặc chưa được crom hóa | Peptones and their derivatives; other protein substances and their derivatives; not elsewhere specified or included; hide powder; whether or not chromed. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
35040000 | Pepton và các dẫn xuất của chúng; protein khác và các dẫn xuất của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; bột da sống, đã hoặc chưa crom hóa. | Peptones and their derivatives; other protein substances and their derivatives, not elsewhere specified or included; hide powder, whether or not chromed. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
35040010 | - Chất protein từ đậu nành | - Protein substances from soyabean | 31/12/2003 | 30/12/2010 |