Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29142300 | - - Ionon và metylionon | - - Ionones and methylionones | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
291429 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29142900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29142910 | - - - Long não | - - - Camphor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29142990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29143100 | - - Phenylaxeton (phenylpropan -2- one) | - - Phenylacetone (phenylpropan-2-one) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29143900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29144000 | - Rượu-xeton và aldehyt-xeton | - Ketone-alcohols and ketone-aldehydes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29145000 | - Phenol-xeton và xeton có chức oxy khác | - Ketone-phenols and ketones with other oxygen function | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29146100 | - - Anthraquinon | - - Anthraquinone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29146200 | - - Coenzyme Q10 (ubidecarenone (INN)) | - - Coenzyme Q10 (ubidecarenone (INN)) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29146900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29147000 | - Dẫn xuất halogen hóa; sulfo hóa; nitro hóa; hoặc nitroso hóa | - Halogenated; sulphonated; nitrated or nitrosated derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29147000 | - Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa | - Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29147100 | - - Chlordecone (ISO) | - - Chlordecone (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29147900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
2915 | Axit carboxylic đơn chức no mạch hở và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên. | Saturated acyclic monocarboxylic acids and their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivati... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29151100 | - - Axit formic | - - Formic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29151200 | - - Muối của axit formic | - - Salts of formic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29151300 | - - Este của axit formic | - - Esters of formic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29152100 | - - Axit axetic | - - Acetic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29152200 | - - Natri axetat | - - Sodium acetate | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29152300 | - - Coban axetat | - - Cobalt acetates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29152400 | - - Anhydrit axetic | - - Acetic anhydride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
291529 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29152900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29152910 | - - - Natri axetat; các coban axetat | - - - Sodium acetate; cobalt acetates | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29152990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29153100 | - - Etyl axetat | - - Ethyl acetate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29153200 | - - Vinyl axetat | - - Vinyl acetate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |