Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
291211 | - - Metanal (formaldehyt): | - - Methanal (formaldehyde): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29121100 | - - Metanal (formaldehyt) | - - Methanal (formaldehyde) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29121110 | - - - Formalin | - - - Formalin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29121190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29121200 | - - Etanal (axetaldehyt) | - - Ethanal (acetaldehyde) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29121300 | - - Butanal (butyraldehyde; chất đồng phân mạch thẳng) | - - Butanal (butyraldehyde; normal isomer) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
291219 | - - Loại khác: | - - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29121900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29121910 | - - - Butanal | - - - Butanal | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29121990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29122100 | - - Benzaldehyt | - - Benzaldehyde | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29122900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29123000 | - Rượu aldehyt | - Aldehyde-alcohols | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29124100 | - - Vanillin (4- hydroxy- 3- methoxybenzaldehyt) | - - Vanillin (4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29124200 | - - Ethylvanillin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyt) | - - Ethylvanillin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyde) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
291249 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29124900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29124900 | - - Aldehit - rượu, ete - Aldehyt, phenol - Aldehyt và aldehyt có chức oxy khác: Loại khác | - - Aldehyde-alcohols, aldehyde-ethers, aldehyde- phenols and aldehydes with other oxygen function: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29124910 | - - - Aldehyt - rượu khác | - - - Other aldehyde-alcohols | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29124990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29125000 | - Polyme mạch vòng của aldehyt | - Cyclic polymers of aldehydes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29126000 | - Paraformaldehyt | - Paraformaldehyde | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29130000 | Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các sản phẩm thuộc nhóm 29.12. | Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of products of heading 29.12. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
2914 | Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. | Ketones and quinones, whether or not with other oxygen function, and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29141100 | - - Axeton | - - Acetone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29141200 | - - Butanon (metyl etyl xeton) | - - Butanone (methyl ethyl ketone) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29141300 | - - 4- Metylpentan-2-one (metyl isobutyl xeton) | - - 4-Methylpentan-2-one (methyl isobutyl ketone) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29141900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
29142100 | - - Long não (camphor) (- Xeton cyclanic; cyclenic hoặc cycloterpenic không có chức oxy khác:) | - - Camphor | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29142200 | - - Cyclohexanon và metylcyclohexanon | - - Cyclohexanone and methylcyclohexanones | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |