222094 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic
222094 là mã của Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic trong danh mục hệ thống ngành sản phẩm việt nam , thuộc nhánh SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO → Sản phẩm từ cao su và plastic → Sản phẩm từ plastic → Sản phẩm từ plastic → Sản phẩm khác từ plastic . Mã này được chia tiếp thành 1 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic ban hành theo Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg.
Thông tin của mã 222094
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Văn bản ban hành | Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg |
| Ngày hiệu lực | 30/06/2010 |
| Mã cha | 22209 |
| Ngày văn bản | 10/05/2010 |
1 mã cấp dưới của 222094
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
2220940 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic | — |
Cách đọc mã 222094
- Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.
Căn cứ ban hành
- Mã 222094 thuộc Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam, ban hành theo 43/2018/QĐ-TTg — Quyết định 43/2018/QĐ-TTg về Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam.
Các mã cùng nhánh
- 222091 — Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1mm dạng thanh, que và các dạng hình bằng plastic
- 222092 — Ống tuýp, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng bằng plastic
- 222093 — Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
- 222095 — Dịch vụ sản xuất tấm, phiến, ống và các mặt nghiêng bằng plastic
- 222096 — Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp; vải sơn lót sàn nhà và các tấm phủ bề mặt sàn nhà cứng không phải là plastic
- 222097 — Sản phẩm bằng plastic khác
- 222099 — Dịch vụ sản xuất các sản phẩm khác bằng plastic
