051000 Than cứng
051000 là mã của Than cứng trong danh mục hệ thống ngành sản phẩm việt nam , thuộc nhánh SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG → Than cứng và than non → Than cứng → Than cứng → Than cứng . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Than cứng ban hành theo Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg.
Thông tin của mã 051000
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Văn bản ban hành | Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg |
| Ngày hiệu lực | 30/06/2010 |
| Mã cha | 05100 |
| Ngày văn bản | 10/05/2010 |
3 mã cấp dưới của 051000
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
0510001 | Than antraxit | — |
0510002 | Than bitum | — |
0510003 | Than đá (than cứng) loại khác | — |
Cách đọc mã 051000
- Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.
Căn cứ ban hành
- Mã 051000 thuộc Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam, ban hành theo 43/2018/QĐ-TTg — Quyết định 43/2018/QĐ-TTg về Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam.
