1055886 Huyện Sông Mã - Đội Thuế liên huyện Sông Mã - Sốp Cộp
1055886 là mã của Huyện Sông Mã - Đội Thuế liên huyện Sông Mã - Sốp Cộp trong danh mục cơ quan tài chính .
Huyện Sông Mã - Đội Thuế liên huyện Sông Mã - Sốp Cộp do Bộ Tài chính quản lý.
Thông tin của mã 1055886
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 315 TC/QĐ-TCCB |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Tài chính |
| Ngày thành lập | 20/08/1990 |
| Cấp đơn vị | 4 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Loại hình đơn vị | Đơn vị quản lý hành chính |
| Mã cơ quan cấp trên | 1054354 |
| Đơn vị cấp trên | Thuế Tỉnh Sơn La |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Thuế Tỉnh Sơn La |
| Mã địa bàn | 04168 |
| Địa bàn | Xã Sông Mã |
| Địa chỉ | 105 Tiểu khu 5, Thị trấn Sông Mã, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La |
| Mã chương | 018 |
| Cơ quan thành lập | Bộ Tài chính |
Dùng mã cơ quan tài chính ở đâu
- Mã cơ quan tài chính dùng trong hệ thống quản lý ngân sách để xác định cơ quan giao dự toán và thẩm định quyết toán cho đơn vị sử dụng ngân sách.
- Mỗi đơn vị sử dụng ngân sách gắn với đúng một cơ quan tài chính theo cấp ngân sách của mình: trung ương, tỉnh, huyện hay xã.
Mã khác cùng địa bàn (Xã Sông Mã)
Mã khác cùng đơn vị quản lý (Thuế Tỉnh Sơn La)
- 1050073 — Huyện Sốp Cộp - Đội Thuế liên huyện Sông Mã - Sốp Cộp
- 1054357 — Huyện Mường La - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai
- 1055733 — Tp. Sơn La - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai
- 1055734 — Huyện Quỳnh Nhai - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai
- 1055735 — Huyện Mai Sơn - Đội Thuế liên huyện Mai Sơn - Yên Châu
- 1055736 — Tỉnh Sơn La - VP Chi cục Thuế khu vực IX
- 1055796 — Huyện Phù Yên - Đội Thuế liên huyện Phù Yên - Bắc Yên
- 1055798 — Huyện Thuận Châu - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai
- 1055884 — Thị xã Mộc Châu - Đội Thuế liên huyện Mộc Châu - Vân Hồ
Các mã cùng nhánh
- 1000111 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành
- 1000144 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp
- 1000651 — Sở Tài Chính Quảng Ngãi
- 1000742 — Bộ Tài chính
- 1000782 — Phòng Tài chính - Kế hoạch
- 1001183 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên
- 1001220 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố
- 1001326 — Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh
- 1001354 — Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông
- 1001366 — Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông
- 1001367 — Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông
- 1001440 — Phòng tài chính lập thạch
