1053994 Tòa án nhân dân khu vực 12 - Thành phố Hồ Chí Minh
1053994 là mã của Tòa án nhân dân khu vực 12 - Thành phố Hồ Chí Minh trong danh mục các bộ, ngành .
Tòa án nhân dân khu vực 12 - Thành phố Hồ Chí Minh do Toà án nhân dân tối cao quản lý.
Thông tin của mã 1053994
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 380/QĐ |
| Cơ quan chủ quản | Toà án nhân dân tối cao |
| Ngày thành lập | 19/06/1994 |
| Cấp đơn vị | 3 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Mã chương | 003 |
| Loại hình đơn vị | Đơn vị quản lý hành chính |
| Đơn vị cấp trên | Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Bộ Tư Pháp |
| Địa bàn | Phường Bà Rịa |
| Cơ quan thành lập | Bộ Tư Pháp |
Dùng mã Bộ, ngành ở đâu
- Danh mục này là căn cứ xác định cơ quan chủ quản khi tra mã Chương của đơn vị sử dụng ngân sách — mã Chương cho biết khoản thu chi thuộc bộ, ngành nào quản lý.
- Mã cũng dùng để đối chiếu cơ quan chủ quản khi tra mã định danh cơ quan trong trao đổi văn bản điện tử.
Mã khác cùng đơn vị quản lý (Bộ Tư Pháp)
- 1007762 — Toà án Nhân dân Quận Kiến An, thành phố Hải Phòng
- 1052728 — Cục Thi hành án dân sự Thành phố Hà Nội
- 1054464 — Tòa án nhân dân khu vực 7 - Hải Phòng
- 1054477 — Tòa án nhân dân Khu vực 1 - Hải Phòng
- 1054512 — Tòa án nhân dân khu vực 16 - Thành phố Hồ Chí Minh
- 1054757 — Tòa án nhân dân khu vực 5 - Đà Nẵng
- 1054870 — Tòa án nhân dân khu vực 9 - Đồng Nai
- 1054944 — Tòa án nhân dân khu vực 11 - Đắk Lắk
- 1055058 — Toà án nhân dân khu vực 11 - Cần Thơ
- 1075293 — Toà án nhân dân khu vực 12 - Cần Thơ
Các mã cùng nhánh
- 1053630 — Bộ Quốc phòng
- 1053720 — Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 5 - An Giang
- 1053731 — Viện kiểm sát nhân dân khu vực 10 - Đà Nẵng
- 1053740 — VKSND Thị xã Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh
- 1053806 — Viện Kiểm sát nhân dân Khu vực 2 - An Giang
- 1053832 — Bộ Ngoại Giao
- 1054002 — Văn phòng Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam
- 1054003 — Liên đoàn Địa chất Tây Bắc
- 1054004 — Liên đoàn Địa chất Xạ - hiếm
- 1054005 — Liên đoàn Địa chất Tây Bắc
- 1054007 — Liên đoàn Địa chất Bắc Trung Bộ
- 1054008 — Liên đoàn Bản đồ và Địa chất biển miền Bắc
