Hippopus hippopus (Linnaeus, 1758)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| CITES | Phụ lục II |
Trai tai nghé có tên khoa học Hippopus hippopus (Linnaeus, 1758), thuộc họ Cardiidae, bộ Cardiida, lớp Bivalvia, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Rất nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Khánh Hòa.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Công ước CITES
Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát.
Căn cứ: Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Đặc điểm sinh cảnh sống: H. hippopus thường sống ở các vùng nước nông ở rìa rạn san hô và thảm cỏ biển. Vì Trai tai nghé sống ở vùng nước nông nên các loài tảo cộng sinh của nó có thể sử dụng ánh sáng mặt trời để thực hiện quá trình quang hợp cho loài. Những cá thể còn non bám bằng tơ chân vào đầu san hô. Tuy nhiên, các cá thể trưởng thành không bám vào rạn san hô, thay vào đó, chúng định cư trên các đám cát, tách rời khỏi rạn.
Thức ăn: Hippopus hippopus chủ yếu dựa vào tảo đơn bào quang hợp được gọi là Zooxanthellae để lấy dinh dưỡng. Khoảng 65-70% dinh dưỡng của Trai tai nghé có nguồn gốc từ Zooxanthellae.
Loài này phân bố hẹp chỉ gặp ở vùng biển Khánh Hòa. Quần thể của loài giảm một cách đáng kể do tình trạng khai thác quá mức làm thực phẩm và đồ mỹ nghệ; sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường, khai thác san hô và hải sản, phát triển cơ sở hạn tầng.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Săn bắt, khai thác quá mức · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị văn hóa lịch sử |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Khánh Hòa |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Trai tai tượng noae | Tridacna noae | — | — | — |
| Trai tai tượng khổng lồ | Tridacna gigas | — | — | — |
| Trai tai tượng nghệ | Tridacna crocea | — | — | — |
| Trai tai tượng nhỏ | Tridacna squamosa | — | — | — |