Chloris monguilloti (Delacour, 1926)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | LR - Ít nguy cấp — Hạng cũ của Sách Đỏ Việt Nam 2007 cho loài chưa đạt ngưỡng bị đe dọa. |
| Danh lục Đỏ IUCN (2006) | LC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. |
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
Sẻ thông họng vàng có tên khoa học Chloris monguilloti (Delacour, 1926), thuộc họ Fringillidae, bộ Passeriformes, lớp Aves, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp LR - Ít nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; LC - Ít quan tâm theo Danh lục Đỏ IUCN (2006).
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 3 tỉnh, thành phố: Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | LR - Ít nguy cấp Lower Risk | Hạng cũ của Sách Đỏ Việt Nam 2007 cho loài chưa đạt ngưỡng bị đe dọa. |
| Danh lục Đỏ IUCN (2006) | LC - Ít quan tâm Least Concern | Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. |
Kích thước cơ thể: 13 -13.5 cm. Cá thể đực: Đầu đen, từ gáy đến lưng xanh đen, họng và phần dưới cơ thể vàng, hai bên ngực điểm các chấm đen, không có các sọc xám trên cánh sơ cấp và thứ cấp. Cá thể cái: Gần giống cá thể đực nhưng cơ thể nhạt hơn, phần từ gáy đến lưng điểm các sọc đen nhạt, hai bên ngực và sườn điểm nhiều các sọc đen hơn. Con non: gần giống cá thể cái nhưng đầu nhạt hơn, xanh hơn, phần dưới cơ thể xám nhạt hơn.
Loài chim sống định cư và làm tổ, kiếm ăn theo đàn nhỏ.
Thời gian sinh sản trong khoảng thời gian từ tháng 12 - 5 năm sau, tổ làm trên cành thông, hình chén.
Loài định cư đặc hữu, không phổ biến.
Sẻ thông họng vàng chỉ phân bố ở vùng núi cao thuộc tỉnh Lâm Đồng (trên độ cao từ khoảng 1.000 đến 2000m), thường chỉ gặp trong các vùng rừng thông thưa thớt và khu vực trồng trọt của các khu dân cư sinh sống xung quanh đó
Loài chim đặc hữu của Việt Nam, vùng phân bố của chúng chỉ hạn chế trong một số khu vực rừng thông ở xung quanh Đà Lạt và Di Linh. Chúng đang bị đe dọa mất môi trường sống.
Số lượng của các quần thể không nhiều, phụ thuộc vào sự tồn tại của các vùng rừng thông có điều kiện kiếm ăn và làm tổ thích hợp với chúng. Cần làm rõ hiện trạng và các yêu cầu về môi trường sinh thái cụ thể của loài nhằm phát triển số lượng và bảo tồn bền vững nguồn gen đặc hữu này.
Thường di chuyển theo đàn nhỏ.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị kinh tế |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lâm Đồng |