Gia hạn nộp thuế, miễn giảm thuế và theo dõi nghĩa vụ

Kê khai, nộp thuế của doanh nghiệp
Cập nhật 03/08/2026
660 từ
Thủ tục gia hạn nộp thuế và miễn giảm thuế của doanh nghiệp

Gia hạn nộp thuế là công cụ dòng tiền quan trọng nhưng chỉ dùng được khi Chính phủ ban hành chính sách cho từng thời kỳ. Điểm mấu chốt: được gia hạn thì nộp muộn theo hạn mới mà không bị tính tiền chậm nộp — khác hoàn toàn với việc tự ý nộp muộn.

1. Gia hạn nộp thuế

Trong trường hợp Chính phủ ban hành chính sách gia hạn thời hạn nộp thuế, tiền thuê đất — như từng thực hiện các năm 2020–2022 do dịch Covid-19 — doanh nghiệp làm giấy đề nghị gia hạn online và sau đó nộp theo hạn được gia hạn.

Cách thực hiện

  1. Nộp Giấy đề nghị gia hạn theo nghị định gia hạn của từng thời kỳ, gửi qua eTax, trong đó liệt kê các khoản thuế đề nghị gia hạn.
  2. Hệ thống ghi nhận và cho phép nộp muộn theo hạn mới.
Điểm quan trọng nhất
Khi đã được gia hạn, doanh nghiệp nộp theo hạn mới và không bị tính tiền chậm nộp. Đây là khác biệt căn bản so với việc tự ý nộp muộn — trường hợp sau vẫn phát sinh tiền chậm nộp tính theo ngày, ước tính được bằng công cụ Tính lãi chậm trả.

Vì chính sách gia hạn được ban hành theo từng thời kỳ và có thời hạn nộp đơn cụ thể, việc theo dõi văn bản mới là điều kiện để tận dụng. Doanh nghiệp có thể theo dõi các mốc pháp lý trong năm bằng công cụ Lịch pháp lý doanh nghiệp.

2. Miễn, giảm thuế

Nếu thuộc trường hợp được miễn, giảm thuế, kế toán làm hồ sơ đề nghị — có thể nộp qua eTax tùy hướng dẫn — hoặc tích vào phần miễn giảm ngay trên tờ khai. Cơ quan thuế xét và thông báo kết quả miễn giảm qua eTax.

Cách thứ hai (tích trên tờ khai) là hình thức phổ biến với các chính sách giảm thuế áp dụng rộng rãi, ví dụ giảm thuế GTGT theo nghị quyết từng thời kỳ. Khi đó không có thủ tục riêng, chỉ cần kê khai đúng.

Ba nhóm ưu đãi doanh nghiệp cần rà soát

Nhóm ưu đãiÁp dụng cho
Miễn thuế TNDN có thời hạn Doanh nghiệp chuyển đổi từ hộ kinh doanh (2 năm kể từ khi có thu nhập chịu thuế); doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập lần đầu (3 năm kể từ ngày cấp giấy chứng nhận)
Thuế suất TNDN ưu đãi 15% nếu doanh thu từ 3 tỷ đồng/năm trở xuống; 17% nếu trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm
Giảm thuế GTGT theo chính sách từng thời kỳ Các nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm — tra tại Hàng không được giảm thuế GTGT

Chi tiết nhóm ưu đãi thứ nhất và thứ hai xem tại bài Hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệpƯu đãi thuế TNDN: loại hình, điều kiện, quy trình đăng ký.

3. Theo dõi nghĩa vụ thuế

Sổ tay xếp việc này cùng mục với gia hạn và miễn giảm, và đó là cách sắp xếp hợp lý: kế toán trưởng chỉ tận dụng được ưu đãi nếu nắm được bức tranh nghĩa vụ của doanh nghiệp tại từng thời điểm.

Kế toán trưởng nên thường xuyên sử dụng chức năng tra cứu trên Cổng thuế điện tử để:

  • Đối chiếu số thuế còn phải nộp theo từng sắc thuế và từng kỳ;
  • Kiểm tra khoản đã nộp đã được ghi nhận đúng nghĩa vụ chưa — nhất là sau khi nộp qua Internet Banking, xem Nộp thuế điện tử của doanh nghiệp;
  • Phát hiện sớm khoản nộp thừa để làm thủ tục hoàn hoặc bù trừ, xem Hoàn thuế giá trị gia tăng;
  • Theo dõi thông báo của cơ quan thuế để không bỏ lỡ yêu cầu giải trình hoặc quyết định kiểm tra — mốc quan trọng vì quyền khai bổ sung chấm dứt khi cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra, thanh tra, xem Khai bổ sung, điều chỉnh hồ sơ khai thuế.

Để tự soát mức độ rủi ro của doanh nghiệp trước khi bước vào kỳ quyết toán, có thể dùng công cụ Đánh giá rủi ro thuế.

Câu hỏi thường gặp
Được gia hạn nộp thuế thì có bị tính tiền chậm nộp không?
Không. Khi đã được gia hạn, doanh nghiệp nộp theo hạn mới và không bị tính tiền chậm nộp. Đây là khác biệt căn bản so với tự ý nộp muộn.
Xin gia hạn nộp thuế bằng cách nào?
Nộp Giấy đề nghị gia hạn theo nghị định gia hạn của thời kỳ tương ứng, gửi qua eTax, trong đó liệt kê các khoản thuế đề nghị gia hạn. Hệ thống ghi nhận và cho phép nộp muộn theo hạn mới.
Thủ tục miễn, giảm thuế làm thế nào?
Hai cách: làm hồ sơ đề nghị nộp qua eTax tùy hướng dẫn, hoặc tích vào phần miễn giảm trên tờ khai. Cơ quan thuế xét và thông báo kết quả qua eTax.
Lưu ý khi sử dụng

Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ