Ba nhóm hộ kinh doanh theo doanh thu và mô hình quản lý thuế tương ứng

Hộ kinh doanh bỏ thuế khoán
Cập nhật 03/08/2026
953 từ
Ba nhóm hộ kinh doanh phân theo ngưỡng doanh thu năm từ 2026

Mô hình quản lý thuế từ 01/01/2026 không áp dụng một khuôn chung cho mọi hộ kinh doanh. Doanh thu năm quyết định hộ thuộc nhóm nào, và ba nhóm có nghĩa vụ khác nhau rõ rệt — đặc biệt nhóm trên 3 tỷ đồng được chuyển sang cách tính thuế thu nhập cá nhân theo doanh thu trừ chi phí.

Bộ tài liệu của Cục Thuế trình bày ba bảng đối chiếu, mỗi bảng cho một nhóm doanh thu, so sánh mô hình hiện hành với mô hình dự kiến từ 01/01/2026. Dưới đây là phần cốt lõi của cả ba.

Ngưỡng doanh thu là con số dự kiến
Cả hai mốc 200 triệu và 3 tỷ đồng đều là ngưỡng dự kiến trong Đề án. Tài liệu ghi rõ: ngưỡng có thể thay đổi và sẽ được quy định cụ thể tại các văn bản quy phạm pháp luật ban hành sau khi Luật Quản lý thuế (sửa đổi)Luật Thuế thu nhập cá nhân (sửa đổi) được Quốc hội thông qua.

Nhóm 1 — doanh thu từ 200 triệu đồng/năm trở xuống

Đây là nhóm được hưởng thay đổi có lợi rõ nhất: ngưỡng không chịu thuế nâng từ 100 triệu lên 200 triệu đồng/năm.

Tiêu chíMô hình hiện hànhMô hình dự kiến từ 01/01/2026
Chịu thuế hay không Doanh thu ≤ 100 triệu: không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN Doanh thu ≤ 200 triệu: không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN — vẫn phải kê khai doanh thu định kỳ
Xác định doanh thu Doanh thu khoán, ước tính đầu năm, qua hội đồng tư vấn thuế xã/phường xét duyệt Doanh thu tính thuế = doanh thu kinh doanh thông thường + doanh thu trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số
Kỳ kê khai Kê khai 1 lần/năm Kê khai theo doanh thu thực tế, 1 lần/năm
Hóa đơn điện tử Không bắt buộc; nếu có nhu cầu phải khai và nộp thuế trước khi được cấp hóa đơn có mã Giữ nguyên — không bắt buộc, khuyến khích sử dụng
Nhiều địa điểm kinh doanh Khai tại từng điểm kinh doanh Kê khai tập trung tại trụ sở chính
Kinh doanh trên sàn TMĐT Chưa có quy định về hoàn nộp thừa Nền tảng TMĐT khấu trừ nộp thay; hộ được hoàn thuế đối với số tiền đã bị sàn khấu trừ

Điểm dễ hiểu nhầm nhất ở nhóm này: không phải nộp thuế không có nghĩa là không phải khai. Hộ vẫn có nghĩa vụ kê khai doanh thu để cơ quan thuế xác định hộ có nằm dưới ngưỡng hay không.

Nhóm 2 — doanh thu trên 200 triệu đến 3 tỷ đồng/năm

Nhóm này gần như giữ nguyên cách tính thuế, thay đổi chủ yếu nằm ở kỳ kê khai:

  • Vẫn nộp thuế GTGT và thuế TNCN theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế, áp dụng chi tiết theo từng lĩnh vực, ngành nghề — đúng như hiện hành.
  • Doanh thu tính thuế gồm cả doanh thu từ hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử và nền tảng số.
  • Khai và nộp theo quý, chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu quý sau, thay vì nộp theo tháng như cơ chế khoán. Có thể khai bổ sung nếu phát hiện sai sót.

Tài liệu nêu rõ lợi ích: không phải nộp thuế khoán, chủ động kê khai theo doanh thu thực tế, giữ nguyên phương pháp tính thuế nên hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định, và khai theo quý giúp giảm áp lực thủ tục so với nộp thuế hằng tháng.

Nhóm 3 — doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm

Đây là nhóm có thay đổi lớn nhất về bản chất, và là thay đổi theo hướng có lợi cho hộ làm ăn thật:

Sắc thuếMô hình hiện hànhMô hình dự kiến từ 01/01/2026
Thuế GTGT Tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế theo ngành nghề Giữ nguyên — tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế theo ngành nghề
Thuế TNCN Tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế Thu nhập tính thuế × thuế suất, trong đó thu nhập tính thuế = doanh thu − chi phí

Chi phí được trừ phải là chi phí thực tế liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có hóa đơn chứng từ hợp lệ và thanh toán hợp lệ. Thuế suất áp dụng theo quy định của pháp luật thuế.

Hệ quả quan trọng nhất: trường hợp hộ kinh doanh lỗ thì không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Dưới cơ chế tính theo tỷ lệ % trên doanh thu, hộ vẫn phải nộp thuế ngay cả khi lỗ — đây là bất cập lâu nay với các hộ có doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận mỏng như bán lẻ, phân phối, xăng dầu.

Đổi lại, nhóm này phải minh bạch hóa doanh thu và chi phí, ghi chép sổ sách và hóa đơn chứng từ đầy đủ. Về hóa đơn: hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên thuộc diện phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền — xem chi tiết ở bài Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền.

Xác định mình thuộc nhóm nào

Doanh thu dùng để phân nhóm là doanh thu năm, và bao gồm cả doanh thu bán qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và nền tảng số — không chỉ doanh thu bán tại cửa hàng. Nhiều hộ bán hàng online lâu nay chỉ tính phần bán trực tiếp nên tự xếp mình vào nhóm thấp hơn thực tế.

Sau khi xác định được nhóm, bước tiếp theo là tra tỷ lệ % thuế áp dụng cho ngành nghề của mình tại bài Tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN theo từng nhóm ngành nghề, và chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật theo danh mục việc cần làm trước 01/01/2026.

Câu hỏi thường gặp
Doanh thu bán hàng online có tính vào ngưỡng không?
Có. Doanh thu tính thuế bằng doanh thu từ hoạt động kinh doanh thông thường cộng doanh thu từ hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số. Bỏ sót phần bán online là nguyên nhân phổ biến khiến hộ tự xếp sai nhóm.
Hộ doanh thu trên 3 tỷ mà kinh doanh lỗ có phải nộp thuế TNCN không?
Theo mô hình dự kiến từ 01/01/2026 thì không. Thuế TNCN của nhóm này được tính bằng thu nhập tính thuế (doanh thu trừ chi phí hợp lệ) nhân thuế suất, nên lỗ thì không phát sinh thuế. Điều kiện là chi phí phải có hóa đơn chứng từ hợp lệ và thanh toán hợp lệ.
Hộ có nhiều cửa hàng thì khai thuế ở đâu?
Theo mô hình dự kiến, hộ kê khai tập trung tại trụ sở chính, không phải kê khai riêng lẻ cho từng địa điểm như hiện hành. Đây là một trong những điểm giảm thủ tục hành chính rõ nhất của lần chuyển đổi này.
Bán trên sàn TMĐT bị sàn khấu trừ thuế thì có bị nộp hai lần không?
Không. Nền tảng thương mại điện tử khấu trừ và nộp thay, và mô hình mới bổ sung quy định cho phép hộ được hoàn thuế đối với số tiền thuế đã bị tổ chức quản lý sàn khấu trừ. Quy định hiện hành chưa có cơ chế hoàn nộp thừa này.
Lưu ý khi sử dụng

Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ