| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM & DV KIÊN NHUNG |
| Địa chỉ | Số nhà 25 Bản Tự Nhiên, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Trung Kiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/12/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/12/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 14:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM & DV KIÊN NHUNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0111 | Trồng lúa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 267 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua