| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH AN KHANG VN |
| Tên viết tắt | CTY TNHH XDTMDL AN KHANG VN |
| Tên giao dịch | CTY TNHH XDTMDL AN KHANG VN |
| Địa chỉ | 78/7 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nhơn Thành(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thảo Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 22:58 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
32 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua