| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LÊ GIA |
| Tên viết tắt | HOANG LE GIA CTS CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HOANG LE GIA CONSTRUCTION - TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG LE GIA CTS CO.,LTD |
| Địa chỉ | 15A Hoàng Bích Sơn, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Thanh Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 05:21 Cập nhật ngay |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| R91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 52 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
87 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua