| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BẢO NGỌC BG |
| Tên viết tắt | BAO NGOC BG TRADING CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | BAO NGOC BG TRADING CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BAO NGOC BG TRADING CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nghi Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đắc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/01/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/01/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 04:20 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BẢO NGỌC BG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1811 | In ấn |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 39 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua