| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LIÊN NGA |
| Tên viết tắt | LIEN NGA GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LIEN NGA GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LIEN NGA GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Cầu Treo, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Thị Nga |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 19:17 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LIÊN NGA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 96 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua