| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG TÙNG |
| Tên viết tắt | QUANG TUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | QUANG TUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QUANG TUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Sơn Thịnh, Phường Tân An, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG TÙNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 21:29 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG TÙNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 61 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua