| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ KHAI THÁC HÀ THANH |
| Tên viết tắt | HA THANH SCTT&E CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HA THANH SETTLEMENT, CONSTRUCTION, TRADING, TRANSPORTATION AND EXPLOITATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HA THANH SCTT&E CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Thắng Lợi, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Âu Thị Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/01/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/01/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 04:30 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5310 | Bưu chính |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua