| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUẤN HƯỜNG |
| Tên viết tắt | TUAN HUONG PROTRA CO.,LTD |
| Tên giao dịch | TUAN HUONG PROTRA CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Phú Thọ, Xã Xuân Lai(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Hình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/04/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/04/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 04:39 Cập nhật ngay |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu. |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua