CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ

Mã số thuế 1801728836
Trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ
Tên viết tắt HV NEW
Tên giao dịch HV NEW
Địa chỉ 33/9 đường Nhật Tảo, Khu vực Yên Thuận, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.
Người đại diện NGUYỄN THANH SANG
Ngày cấp GCN ĐKKD 12/08/2022
Ngày bắt đầu hoạt động 12/08/2022
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 06/09/2026 01:14 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
4690 Bán buôn tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực
4723 Bán lẻ đồ uống
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
8130 Dịch vụ cảnh quan
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0220 Khai thác gỗ

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ có mã số thuế 1801728836, được cấp ngày 12/08/2022. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ còn đăng ký tên HV NEW. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 1801728836 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã ngành G4659). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 183 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ ở đâu?
CÔNG TY TNHH CITY NEW HOÀN VŨ đăng ký địa chỉ trụ sở tại 33/9 đường Nhật Tảo, Khu vực Yên Thuận, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Cái Răng, Cần Thơ.
Mã số thuế 1801728836 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 1801728836 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 18 là số phân khoảng; bảy chữ số 0172883 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 6 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cái Răng

1.632 Tổng doanh nghiệp
857 Đang hoạt động
773 Ngừng / tạm ngừng
8 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 588
Xây Dựng 268
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 153
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 95
Hoạt Động Kinh Doanh Bất Động Sản 57
Vận Tải Kho Bãi 55

Theo loại hình

Công ty TNHH 1.070
Công ty TNHH MTV 299
Công ty cổ phần 172
Doanh nghiệp tư nhân 39
Hợp tác xã 12
Cơ sở / cửa hàng cá thể 9

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 857
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 495
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 183
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 55
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 40
2

Doanh nghiệp có người đại diện tên "NGUYỄN THANH SANG"

Có tổng cộng 318 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SK

Mã số thuế: 3604117743
39D/T, tổ 5, khu phố 8, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTS OCEAN

Mã số thuế: 1702368773
Tổ 5 khu phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MTV NTS

Mã số thuế: 1102173589
Số 190 Ấp Tân Xuân, Xã Tầm Vu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT TỔNG HỢP BẢY THIÊN

Mã số thuế: 0319616114
Số 12 Đường số 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM THANH SANG

Mã số thuế: 1102163171
Số 87, Ấp 6 A, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC PWJ

Mã số thuế: 0319518621
Số 101A Đường số 36, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GAS HOÀNG SANG

Mã số thuế: 1102160639
Số 34/7, ấp 7, Xã Vĩnh Công, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯƠNG SANG

Mã số thuế: 6400480390
Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN GLOBAL SHB

Mã số thuế: 0319504523
Tầng 2, Tòa Nhà Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DTTM P.A.T

Mã số thuế: 2200831157
263/99 Đường Phú Lợi, Khóm 3, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Cái Răng

8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUANG MINH GLOBAL

Mã số thuế: 1801833848
D58 đường số 4, KDC Văn Hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG GN HOMES

Mã số thuế: 1801833862
Số 3 đường D10, KDC Hồng Loan, KV5, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NEXUS LAND

Mã số thuế: 1801833615
Số 139, Đường D14, KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN CẦN THƠ

Mã số thuế: 1801833573
Toà nhà Hồng Phúc, số 42 - 48 Phạm Ngọc Thạch, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂN NÔNG

Mã số thuế: 1801833372
Số 82, đường D4, KDC Hồng Loan, KV5, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHƯỜNG CÁI RĂNG

Mã số thuế: 1801833326
SỐ 419 PHẠM HÙNG, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU TIÊN PHONG VIETCOAT

Mã số thuế: 1801833206
107/79, Quốc Lộ 1A , Khu Vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV LIÊN NGÂN PHÁT

Mã số thuế: 1801833245
Số nhà A4-35.36, đường số 4, khu dân cư Nam Long, khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Cái Răng

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Cần Thơ

60 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ MAI NHẬT YẾN

Mã số thuế: 6300396360
Số 19 Ấp 3, Xã Vĩnh Viễn, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NGỌC ANH CẦN THƠ

Mã số thuế: 6300396314
Số 1490, Khu Vực Đông An 2, Phường Đại Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM CẤP CỨU CẦN THƠ

Mã số thuế: 1801834464
LK7-B16, đường số 03, khu tái định cư Cửu Long, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BLUE DRAGON SEAFOOD

Mã số thuế: 6300396321
Đường Nguyễn Trung Trực, Ấp Nhơn Thuận 1A, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DT DVBVBHTD MẸ VÀ BÉ

Mã số thuế: 1801834351
369C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG KIỀU

Mã số thuế: 1801834263
Lô E1-E2 Chợ Cố, Đường Hai Bà Trưng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ