| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC BẮC ĐAI |
| Tên viết tắt | BAC DAI CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | BAC DAI FOOD COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BAC DAI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 523, Ấp Bắc Đai, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/09/2026 13:28 Cập nhật ngay |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh An Giang: 30.149 doanh nghiệp, trong đó 12.097 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
114 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua