| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU GREEN SÀI GÒN |
| Tên viết tắt | GREEN SAI GON GLOBAL TRADING CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | GREEN SAI GON GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GREEN SAI GON GLOBAL TRADING CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 669/2, ấp Tân Mỹ, Xã Lai Vung, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cao Quốc Việt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/12/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/12/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 14:26 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU GREEN SÀI GÒN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H53100 | Bưu chính |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H53200 | Chuyển phát |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| K66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 19.437 doanh nghiệp, trong đó 9.087 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
39 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua