| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐỨC ĐOÀN |
| Tên viết tắt | DUC DOAN GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DUC DOAN GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUC DOAN GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà bà Yến, thôn Phú Lạc, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Yến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 01:00 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 59 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua