| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG SẢN MẠNH TƯỞNG |
| Tên viết tắt | MANH TUONG AGRICULTURAL CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | MANH TUONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MANH TUONG AGRICULTURAL CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Tưởng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/06/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/06/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 23:54 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 101 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua