| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YÊN MỸ |
| Tên viết tắt | YEN MY PRODUCTION INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITE |
| Tên tiếng Anh | YEN MY PRODUCTION INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | YEN MY PRODUCTION INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITE |
| Địa chỉ | Thôn Tổ Hoả, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Trọng Hiền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 12:44 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YÊN MỸ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1811 | In ấn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 58 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua