| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH HẢI VÂN |
| Tên viết tắt | HAI VAN COMPUTER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HAI VAN COMPUTER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | HAI VAN COMPUTER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Ngọc Nha Thượng, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hải |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/02/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/02/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 22:13 Cập nhật ngay |
| G4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1811 | In ấn |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.299 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
89 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua