| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG MINH HƯNG YÊN |
| Tên viết tắt | HMHY ITSC CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HOANG MINH HUNG YEN INTERNATIONAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HMHY ITSC CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Bình Hồ, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Chu Thị Nguyệt Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/01/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/01/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 07:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG MINH HƯNG YÊN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua