| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
| Địa chỉ | Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đồng Quảng Quỳnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/05/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/05/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 21:38 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH NGUYỄN VĂN HƯỞNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua