| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀNG VIỆT |
| Tên viết tắt | HOANG VIET TRANSPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG VIET TRANSPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG VIET TRANSPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Trí An, Xã Nam Ninh, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Quang Văn Việt |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀNG VIỆT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4311 | Phá dỡ |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua