| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU |
| Tên viết tắt | TRUNG HIEU TRADING BUSINESS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TRUNG HIEU TRADING BUSINESS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRUNG HIEU TRADING BUSINESS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm Trà Hương, Xã Giao Hòa, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Võ Thị Hiếu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 15:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRUNG HIẾU đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua