| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HOÀNG TÂM SAUNA |
| Tên viết tắt | HOANG TAM SAUNA COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG TAM SAUNA COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG TAM SAUNA COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà ông Hoàng Văn Độ, Thôn Trung Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Nhật Thành |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 00:57 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua