| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH TIẾN |
| Tên viết tắt | MINH TIEN TRADE SERVICES AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH TIEN TRADE SERVICES AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH TIEN TRADE SERVICES AND CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Chử Đông (Nhà bà Nguyễn Thị Nga), Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:37 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH TIẾN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 593 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua