| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH KHÁNH |
| Tên viết tắt | MINH KHANH GENERAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH KHANH GENERAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH KHANH GENERAL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Phương Chử Đông (Nhà ông Đào Xuân Phương), Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hồng Điệp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 05:28 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH KHÁNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 42 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua