| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYỄN NGỌC PHÚC |
| Tên viết tắt | NGUYEN NGOC PHUC GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN NGOC PHUC GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGUYEN NGOC PHUC GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 11, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:43 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYỄN NGỌC PHÚC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0114 | Trồng cây mía |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 49 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua