| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TESLA |
| Tên viết tắt | TESLA PRODUCTION TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TESLA PRODUCTION TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đội 4, Thôn Trinh Tiết, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Dương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:01 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua