| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC THƯƠNG MẠI VŨ HOÀNG |
| Tên viết tắt | VU HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING EXPLOITATION CO |
| Tên tiếng Anh | VU HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING EXPLOITATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VU HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING EXPLOITATION CO |
| Địa chỉ | Thôn Vài, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Vũ Hoàn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 15:41 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC THƯƠNG MẠI VŨ HOÀNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua