| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN HỌC |
| Địa chỉ | Số 53, ngách 355/5 đường Thúy Lai 2, thôn Thúy Lai, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN VĂN HỌC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 02:34 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN HỌC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1811 | In ấn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 28 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua