| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ AN NGUYÊN GROUP |
| Tên viết tắt | AN NGUYEN GROUP INTERNATIONAL HEALTH SERVICES AND TRAVEL COM |
| Tên giao dịch | AN NGUYEN GROUP INTERNATIONAL HEALTH SERVICES AND TRAVEL COM |
| Địa chỉ | Số 17 ngách 133/20 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Thanh Dung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 05:41 Cập nhật ngay |
| N7912 | Điều hành tua du lịch. |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1811 | In ấn |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| H5310 | Bưu chính |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 15 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua