| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH PHÁT |
| Tên viết tắt | MINH PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MINH PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | SN 1 ngõ 1, xóm 4, Thôn Vĩnh Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Tiến Sĩ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 15:42 Cập nhật ngay |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua