| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GIẢI TRÍ ĐẠI DƯƠNG 13.68 |
| Tên viết tắt | DAI DUONG ENTERTAINMENT 13.68 CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | DAI DUONG ENTERTAINMENT TRADE INVESTMENT 13.68 COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAI DUONG ENTERTAINMENT 13.68 CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 63, Thôn An Hiền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tạ Thị Hằng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 03:36 Cập nhật ngay |
| R9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua