| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM&XD LỘC MẠNH |
| Tên viết tắt | TM&XD LOC MANH COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TM&XD LOC MANH COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TM&XD LOC MANH COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm Bến Đò, Thôn Đặng Giang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đăng Toàn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 10:11 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1076 | Sản xuất chè |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 26 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua