Đơn giá đất tuyến Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Đường bao quanh chợ thuộc Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
5 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Vỏ Nhai - Dân Tiến (Tỉnh lộ 265) → Vòng ra cổng phía Đông (sau chợ) | Đất ở | 6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 |
| Quốc lộ 1B (trạm vật tư) → Cổng phía Đông (sau chợ) | Đất ở | 5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 |
| Đường Vỏ Nhai - Dân Tiến (Tỉnh lộ 265) → Vòng ra cổng phía Đông (sau chợ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 |
| Đường Vỏ Nhai - Dân Tiến (Tỉnh lộ 265) → Vòng ra cổng phía Đông (sau chợ) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 |
| Quốc lộ 1B (trạm vật tư) → Cổng phía Đông (sau chợ) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 |
Tại tuyến Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Đường bao quanh chợ, giá VT2 bình quân bằng 60,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 40,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 2 | 6.800.000 | 5.100.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 4.760.000 | 3.570.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1 | 4.760.000 | 4.760.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Đường bao quanh chợ đứng thứ 10 trên 42 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Võ Nhai.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Võ Nhai hoặc mặt bằng giá toàn Tỉnh Thái Nguyên (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 33/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành quy định về Bảng giá đất lần đầu năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, áp dụng từ .