Nizatidine xuất hiện trong 12 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 9 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 10 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút, 2 đã được đánh dấu hết hạn.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
4 trong số đó (33%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 2 |
| 2025 | 1 |
| 2024 | 3 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 1 |
| 2013 | 1 |
| 2011 | 1 |
| 2010 | 2 |
Toàn bộ 12 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Adige Nizatidine 150 mg | 880110057326 | Viên nang cứng | Công ty TNHH Dược Phẩm Adige | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Nacid capsule 150mg | 880110080526 | Viên nang cứng | Young Il Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Atazicin 300 | 893110057425 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Atazicin 150 | 893110088400 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bezati 150 | 893110682324 (cũ: VD-28114-17) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| BV Nizat 150 | 893110035724 | Viên nang cứng | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Beeaxadin Cap. 150mg | VN-16296-13 | Viên nang cứng | Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 17/01/2013 | Không ghi |
| Judgen | VN-12736-11 | Viên nang cứng | Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd | Hàn Quốc | 19/04/2011 | Không ghi |
| Viên nang Ultara | VN-10269-10 | Viên nang cứng | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 19/08/2010 | Không ghi |
| Mizatin cap | VN-5390-10 | Viên nang cứng | Hana Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 06/01/2010 | Không ghi |
| Ultara Cap. | VN-19719-16 | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Mizatin Capsule | VN-19512-15 | Viên nang cứng | Pharmaunity Co., Ltd | Hàn Quốc | 16/12/2015 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nizatidine | Solara Active Pharma Sciences Limited. | INDIA | USP 43 | BV Nizat 150 | 29/01/2029 |
| Nizatidine | Dr. Reddys Laboratories Ltd | INDIA | USP hiện hành | Nizatidine 300mg | 22/10/2028 |
| Nizatidine | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | USP hiện hành | Nizastric 75 | 23/08/2028 |
| Nizatidin | Solara Active Pharma Sciences Limited | INDIA | USP hiện hành | Nizatidin DWP 75mg | 25/09/2027 |
| Nizatidin | Dr Reddy's Laboratories Ltd | INDIA | USP 40 | Nitidine | 11/09/2027 |
| Nizatidin | Dr Reddy's Laboratories Ltd | INDIA | USP 40 | Nitidine | 14/06/2025 |
| Nizatidine | Strides Shasun Limited | INDIA | USP 39 | Farnatyl 300 | 22/10/2024 |
| Nizatidine | Shasun Pharmaceuticals Limited | INDIA | USP 38 | NIZATIDIN 150-US | 26/02/2024 |
| Nizatidine | Korea biochem pharm | Korea | USP 38 | — | 26/02/2024 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Calci carbonat | 12 |
| Clindamycin HCl | 12 |
| Flucloxacilin | 12 |
| Mycophenolat Mofetil | 12 |
| Mometasone furoate | 12 |
| Bezafibrat | 12 |
| Peginterferon alfa-2a | 12 |
| Flunarizine Hydrochloride | 12 |
| Vancomycin HCl | 12 |
| Glucosamin hydroclorid | 12 |
| Calci lactat pentahydrat | 12 |
| Natri benzoat terpin hydrat | 12 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.