Tên Thụy

Chỉ tiêu Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Thụy 168
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp 0,036%
Thứ hạng phổ biến #625 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật 3
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất Nguyễn Văn Thụy

Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên Thụy đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào. Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Nguyễn Văn Thụy.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Bao nhiêu người tên Thụy?

168 người tên Thụy trong 462.801 chủ doanh nghiệp, tức 0,036%. Tên này xếp thứ 625 trong 2.661 tên thống kê được.

0,036% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)

Họ nào hay đi với tên Thụy

Họ Số người tên Thụy Tỷ lệ
Nguyễn Thụy 61 36,3%
Lê Thụy 11 6,5%
Phạm Thụy 11 6,5%
Hoàng Thụy 10 6,0%
Trần Thụy 9 5,4%
Đỗ Thụy 7 4,2%
Vũ Thụy 6 3,6%
Bùi Thụy 5 3,0%

Cột tỷ lệ tính trên tổng 168 người tên Thụy. Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại 120 người (71,4%); phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.

Họ tên đầy đủ hay gặp nhất

Họ và tên Số chủ doanh nghiệp
Nguyễn Văn Thụy 12
Đỗ Văn Thụy 5
Nguyễn Lưu Thụy 5
Hoàng Văn Thụy 4
Nguyễn Xuân Thụy 4
Nguyễn Vĩnh Thụy 3
Phạm Văn Thụy 3
Vũ Văn Thụy 3

Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Thụy

Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải gợi ý theo phong thuỷ. Chữ đệm "Văn" xuất hiện 27 lần, "Thị" 0 lần — tên Thụy nghiêng về nam. Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải thống kê giới tính khai sinh.

Chữ ký mẫu tên Thụy

12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Thụy, chia theo 4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ, tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.

Cổ điển, nét thanh nét đậm

Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.

Nguyễn Văn Thụy
Great Vibes
Nguyễn Văn Thụy
Pinyon Script
Nguyễn Văn Thụy
Italianno

Thanh mảnh, bay bổng

Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.

Nguyễn Văn Thụy
Alex Brush
Nguyễn Văn Thụy
Allura
Nguyễn Văn Thụy
Ephesis

Hiện đại, dứt khoát

Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.

Nguyễn Văn Thụy
Dancing Script
Nguyễn Văn Thụy
Style Script
Nguyễn Văn Thụy
Sedgwick Ave

Viết tay tự nhiên

Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.

Nguyễn Văn Thụy
Kolker Brush
Nguyễn Văn Thụy
Petemoss
Nguyễn Văn Thụy
Grechen Fuemen

Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký. Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.

Người ký văn bản pháp luật tên Thụy

Kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật ghi nhận 3 người tên Thụy đứng tên ký văn bản. Dưới đây là 2 người ký nhiều văn bản nhất, tổng cộng 2 văn bản, kèm những văn bản mới nhất của từng người.

Đếm trên văn bản tiếng Việt đã đăng. Một người ký có thể trùng tên với nhiều người khác nhau ngoài đời — danh sách này gom theo tên ghi trên văn bản, không phải theo định danh cá nhân.

Ý nghĩa tên Thụy

Hán Việt

Đặt tên con là Thụy — pháp luật quy định thế nào

  • Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Thụy viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
  • Đầy đủ các hạn chế khi đặt tên, quyền đổi họ, đổi tên và điều kiện kèm theo: xem mục quy định pháp luật về họ tên — hoặc đọc toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Đừng nhầm Thụy với

Bỏ dấu thì các tên sau viết giống hệt thuy, nhưng là những tên khác nhau và số người mang cũng khác xa:

Tên có độ phổ biến gần với Thụy

Việt Hưng #619
Hoàng Oanh #621
Pháp #622
Sâm #624
Xuân Hoàng #626
Duy Phương #627
Ngọc Tân #628
Hai #629

Xem toàn bộ 2.661 tên và bộ lọc theo tên

Câu hỏi thường gặp về tên Thụy

Tên Thụy có phổ biến không?
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 168 người tên Thụy, chiếm 0,036% và xếp thứ 625 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là tên ít gặp: dưới 1 phần nghìn số người trong mẫu.
Họ nào hay đi cùng tên Thụy nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 61 người, tương đương 36,3% số người tên Thụy. Tiếp theo là Lê (11), Phạm (11).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Thụy?
Nguyễn Văn Thụy — có 12 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Thụy?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Thụy, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Văn, Lưu, Xuân, Vĩnh. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Có người ký văn bản pháp luật nào tên Thụy không?
3 người tên Thụy trong danh sách người ký văn bản pháp luật của Dữ Liệu Pháp Luật. Ký nhiều văn bản nhất là Nguyễn Đức Thụy với 1 văn bản. Xem danh sách và văn bản của từng người ở mục Người ký văn bản pháp luật tên Thụy.
Tên Thụy khác gì với Thủy, Thúy, Thùy, Thuỷ, Thuý, Thuỳ, Thuy?
Bỏ dấu thì các tên này viết giống nhau (thuy) nhưng là những tên khác hẳn nhau và số người mang cũng khác xa: Thụy có 168 người, Thủy có 3.711 người; Thúy có 1.933 người; Thùy có 798 người; Thuỷ có 364 người; Thuý có 176 người; Thuỳ có 63 người; Thuy có 40 người. Khi làm giấy tờ phải viết đúng dấu như trong giấy khai sinh — theo khoản 1 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015, họ tên của một người được xác định theo họ, tên khai sinh.
Tên Thụy là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Thụy, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 27 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 0 trường hợp, tức tên này nghiêng về nam. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Thụy có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ