Tên Nguyệt

Chỉ tiêu Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Nguyệt 1.070
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp 0,231%
Thứ hạng phổ biến #110 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật 9
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất Nguyễn Thị Nguyệt

Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên Nguyệt đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào. Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Nguyễn Thị Nguyệt.

Nội dung cập nhật theo Bộ luật Dân sự 2015, áp dụng từ .

Bao nhiêu người tên Nguyệt?

1.070 người tên Nguyệt trong 462.801 chủ doanh nghiệp, tức 0,231%. Tên này xếp thứ 110 trong 2.661 tên thống kê được. Trung bình cứ 433 chủ doanh nghiệp thì có một người tên Nguyệt.

0,231% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)

Họ nào hay đi với tên Nguyệt

Họ Số người tên Nguyệt Tỷ lệ
Nguyễn Nguyệt 327 30,6%
Trần Nguyệt 106 9,9%
Lê Nguyệt 90 8,4%
Phạm Nguyệt 77 7,2%
Vũ Nguyệt 37 3,5%
Bùi Nguyệt 31 2,9%
Đỗ Nguyệt 28 2,6%
Hoàng Nguyệt 26 2,4%

Cột tỷ lệ tính trên tổng 1.070 người tên Nguyệt. Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại 722 người (67,5%); phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.

Họ tên đầy đủ hay gặp nhất

Họ và tên Số chủ doanh nghiệp
Nguyễn Thị Nguyệt 122
Nguyễn Thị Minh Nguyệt 64
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 36
Phạm Thị Nguyệt 34
Lê Thị Nguyệt 31
Trần Thị Nguyệt 30
Vũ Thị Nguyệt 22
Trần Thị Minh Nguyệt 22

Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Nguyệt

Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải gợi ý theo phong thuỷ. Chữ đệm "Văn" xuất hiện 0 lần, "Thị" 361 lần — tên Nguyệt nghiêng về nữ. Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải thống kê giới tính khai sinh.

Chữ ký mẫu tên Nguyệt

12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Nguyệt, chia theo 4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ, tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.

Cổ điển, nét thanh nét đậm

Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.

Nguyễn Thị Nguyệt
Great Vibes
Nguyễn Thị Nguyệt
Pinyon Script
Nguyễn Thị Nguyệt
Italianno

Thanh mảnh, bay bổng

Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.

Nguyễn Thị Nguyệt
Alex Brush
Nguyễn Thị Nguyệt
Allura
Nguyễn Thị Nguyệt
Ephesis

Hiện đại, dứt khoát

Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.

Nguyễn Thị Nguyệt
Dancing Script
Nguyễn Thị Nguyệt
Style Script
Nguyễn Thị Nguyệt
Sedgwick Ave

Viết tay tự nhiên

Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.

Nguyễn Thị Nguyệt
Kolker Brush
Nguyễn Thị Nguyệt
Petemoss
Nguyễn Thị Nguyệt
Grechen Fuemen

Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký. Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.

Người ký văn bản pháp luật tên Nguyệt

Kho văn bản của Dữ Liệu Pháp Luật ghi nhận 9 người tên Nguyệt đứng tên ký văn bản. Dưới đây là 5 người ký nhiều văn bản nhất, tổng cộng 233 văn bản, kèm những văn bản mới nhất của từng người.

Đếm trên văn bản tiếng Việt đã đăng. Một người ký có thể trùng tên với nhiều người khác nhau ngoài đời — danh sách này gom theo tên ghi trên văn bản, không phải theo định danh cá nhân.

Ý nghĩa tên Nguyệt

Hán Việt

Đặt tên con là Nguyệt — pháp luật quy định thế nào

  • Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Nguyệt viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
  • Đầy đủ các hạn chế khi đặt tên, quyền đổi họ, đổi tên và điều kiện kèm theo: xem mục quy định pháp luật về họ tên — hoặc đọc toàn văn Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).

Tên ghép có chữ Nguyệt

4 tên ghép phổ biến lấy Nguyệt làm tên chính, xếp theo số người thật trong dữ liệu đăng ký doanh nghiệp.

Tên ghép Số người
Minh Nguyệt 237
Ánh Nguyệt 176
Thu Nguyệt 79
Thanh Nguyệt 35

Tên có độ phổ biến gần với Nguyệt

Hường #106
Thu Hà #107
Ánh #108
Quyên #109
Phước #111
Tuyền #112
Hoàn #113
Trọng #114

Xem toàn bộ 2.661 tên và bộ lọc theo tên

Câu hỏi thường gặp về tên Nguyệt

Tên Nguyệt có phổ biến không?
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 1.070 người tên Nguyệt, chiếm 0,231% và xếp thứ 110 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là tên ở mức phổ biến vừa phải.
Họ nào hay đi cùng tên Nguyệt nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 327 người, tương đương 30,6% số người tên Nguyệt. Tiếp theo là Trần (106), Lê (90).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Nguyệt?
Nguyễn Thị Nguyệt — có 122 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Nguyệt?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Nguyệt, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Thị, Minh, Ánh. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Có người ký văn bản pháp luật nào tên Nguyệt không?
9 người tên Nguyệt trong danh sách người ký văn bản pháp luật của Dữ Liệu Pháp Luật. Ký nhiều văn bản nhất là Nguyễn Thị Ánh Nguyệt với 134 văn bản. Xem danh sách và văn bản của từng người ở mục Người ký văn bản pháp luật tên Nguyệt.
Tên Nguyệt là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Nguyệt, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 0 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 361 trường hợp, tức tên này nghiêng về nữ. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Nguyệt có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ