Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Tên Đà
Chỉ tiêu
Số liệu
Chủ doanh nghiệp mang tên Đà
44
Tỷ lệ trong 462.801 chủ doanh nghiệp
0,010%
Thứ hạng phổ biến
#1930 / 2.661 tên
Người ký văn bản pháp luật
—
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất
Phạm Văn Đà
Số liệu dưới đây đếm trên 462.801 chủ doanh nghiệp đang đăng ký
tại Việt Nam và 9.886 người ký văn bản pháp luật trong kho văn bản của
Dữ Liệu Pháp Luật — không phải số liệu khai sinh, nhưng là mẫu đủ lớn để thấy tên
Đà đang được dùng nhiều hay ít, đi với họ nào và chữ đệm nào.
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất là Phạm Văn Đà.
Nội dung cập nhật theo
Bộ luật Dân sự 2015,
áp dụng từ
.
Bao nhiêu người tên Đà?
Có 44 người tên Đà trong
462.801 chủ doanh nghiệp, tức 0,010%.
Tên này xếp thứ 1930 trong 2.661 tên thống kê được.
0,010% — so với tên phổ biến nhất cả nước (khoảng 2,2%)
Họ nào hay đi với tên Đà
Họ
Số người tên Đà
Tỷ lệ
Nguyễn Đà
13
29,5%
Phạm Đà
6
13,6%
Đỗ Đà
4
9,1%
Cấn Đà
2
4,5%
Trần Đà
2
4,5%
Bùi Đà
2
4,5%
Hoàng Đà
2
4,5%
Huỳnh Đà
1
2,3%
Cột tỷ lệ tính trên tổng 44 người tên Đà.
Bảng chỉ liệt kê 8 họ đứng đầu, cộng lại
32 người (72,7%);
phần còn lại rải ra nhiều họ ít gặp hơn.
Họ tên đầy đủ hay gặp nhất
Họ và tên
Số chủ doanh nghiệp
Phạm Văn Đà
4
Phạm Thị Đà
2
Cấn Văn Đà
2
Nguyễn Văn Đà
2
Đỗ Văn Đà
2
Nguyễn Đà
2
Bùi Văn Đà
2
Nguyễn Thị Đà
2
Chữ đệm đang được dùng nhiều nhất với tên Đà
Bóc từ chính bảng họ tên phía trên, nên đây là chữ đệm đang dùng thật chứ không phải
gợi ý theo phong thuỷ.
Chữ đệm "Văn" xuất hiện 12 lần, "Thị" 4 lần —
tên Đà nghiêng về nam.
Đây là suy luận từ chữ đệm trên mẫu chủ doanh nghiệp (vốn đã lệch về nam), không phải
thống kê giới tính khai sinh.
Chữ ký mẫu tên Đà
12 mẫu chữ ký dựng tự động cho tên Đà, chia theo
4 kiểu nét. Bấm chọn họ tên bên dưới hoặc gõ họ tên của bạn — mẫu đổi ngay tại chỗ,
tải được từng mẫu về dạng ảnh PNG nền trong suốt.
Cổ điển, nét thanh nét đậm
Kiểu bút sắt cổ, chữ nghiêng đều, hay gặp trên văn bản trang trọng.
Phạm Văn Đà
Great Vibes
Phạm Văn Đà
Pinyon Script
Phạm Văn Đà
Italianno
Thanh mảnh, bay bổng
Nét mảnh, chữ kéo dài, phần đuôi vươn ra — dễ ký nhanh.
Phạm Văn Đà
Alex Brush
Phạm Văn Đà
Allura
Phạm Văn Đà
Ephesis
Hiện đại, dứt khoát
Nét dày đều, ít hoa mỹ, đọc rõ từng chữ — hợp chữ ký công việc.
Phạm Văn Đà
Dancing Script
Phạm Văn Đà
Style Script
Phạm Văn Đà
Sedgwick Ave
Viết tay tự nhiên
Nét không đều như viết vội bằng bút bi, gần với chữ ký thật nhất.
Phạm Văn Đà
Kolker Brush
Phạm Văn Đà
Petemoss
Phạm Văn Đà
Grechen Fuemen
Mẫu ở trên là chữ dựng bằng font chữ ký, dùng để tham khảo dáng nét khi tự luyện chữ ký.
Chữ ký có giá trị pháp lý trên giấy tờ là chữ ký do chính người đó ký ra và ký thống nhất
giữa các lần — không phải ảnh in sẵn. Chữ ký trên chứng từ kế toán, hợp đồng công chứng hay
tài khoản ngân hàng phải khớp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại nơi tương ứng.
Đặt tên con là Đà — pháp luật quy định thế nào
Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ." Tên Đà viết bằng tiếng Việt nên không vướng hạn chế này.
Trong 462.801 chủ doanh nghiệp Việt Nam có 44 người tên Đà, chiếm 0,010% và xếp thứ 1930 trong 2.661 tên được thống kê. Đây là tên ít gặp: dưới 1 phần nghìn số người trong mẫu.
Họ nào hay đi cùng tên Đà nhất?
Phổ biến nhất là họ Nguyễn với 13 người, tương đương 29,5% số người tên Đà. Tiếp theo là Phạm (6), Đỗ (4).
Họ tên đầy đủ nào phổ biến nhất với tên Đà?
Phạm Văn Đà — có 4 chủ doanh nghiệp mang đúng họ tên này. Đây là con số đếm được trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, không phải ước lượng.
Nên đặt tên đệm gì với tên Đà?
Trong danh sách họ tên phổ biến nhất mang tên Đà, chữ đệm xuất hiện nhiều nhất là Văn, Thị. Đây là thống kê chữ đệm đang được dùng thật, không phải gợi ý theo phong thuỷ.
Tên Đà khác gì với Đa?
Bỏ dấu thì các tên này viết giống nhau (da) nhưng là những tên khác hẳn nhau và số người mang cũng khác xa: Đà có 44 người, Đa có 74 người. Khi làm giấy tờ phải viết đúng dấu như trong giấy khai sinh — theo khoản 1 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015, họ tên của một người được xác định theo họ, tên khai sinh.
Tên Đà là tên nam hay tên nữ?
Trong danh sách họ tên phổ biến mang tên Đà, chữ đệm "Văn" (thường dùng cho nam) xuất hiện ở 12 trường hợp và "Thị" (thường dùng cho nữ) ở 4 trường hợp, tức tên này nghiêng về nam. Lưu ý đây là suy luận từ chữ đệm trên dữ liệu chủ doanh nghiệp — vốn đã lệch về nam — chứ không phải thống kê giới tính khai sinh. Pháp luật không quy định tên nào dành cho giới nào.
Đặt tên con là Đà có bị pháp luật hạn chế gì không?
Không, nếu viết bằng tiếng Việt. Khoản 3 Điều 26 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam; không đặt tên bằng số, bằng một ký tự mà không phải là chữ."Xem đầy đủ các hạn chế khi đặt tên và thủ tục đổi tên.